氯化鈣

lǜ huà gài

Pinyin: lǜ huà gài

Tổng quan

canxi clorua

Cấu tạo: + (hóa) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui canxi clorua

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氯與鈣的化合物。白色結晶體,潮解性強,可用為乾燥劑、冷劑或食物保存劑等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化学式cacl2。无色或白色固体。味咸苦。易潮解。溶于水和乙醇。可形成多种水合物。实验室中由盐酸和碳酸钙反应制取。工业上是氨碱法制纯碱的副产品。无水物是常用的干燥剂和脱水剂;冰点低于-18°c的六水合物,用作低温冷藏的致冷剂,也可用作防腐剂与消雾剂。

Eng

  • CC-CEDICT calcium chloride
  • Cihui calcium chloride