氯化鎂

lǜ huà měi

Pinyin: lǜ huà měi

Tổng quan

Cấu tạo: + (hóa) + (mĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種無色或白色具有潮解性的晶體。可由鹽酸與氧化鎂作用而得,用來製作消毒劑、滅火劑、防腐劑等。

Eng

  • Cihui magnesium chloride