氯黴素
Pinyin: lǜ méi sù
Tổng quan
cloramphenicol (kháng sinh), còn gọi là chloromycetin
Nghĩa
Việt
- Cihui cloramphenicol (kháng sinh), còn gọi là chloromycetin
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即氯絲菌素的商品名。參見「氯絲菌素」條。
Eng
- CC-CEDICT (pharmacology) chloramphenicol
- Cihui chloramphenicol (antibiotic), aka chloromycetin