氰氨化鈣

qíng ān huà gài

Pinyin: qíng ān huà gài

Tổng quan

canxi xianamit

Cấu tạo: + + (hóa) + (cái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui canxi xianamit

Eng

  • CC-CEDICT calcium cyanamide
  • Cihui calcium cyanamide