氲氲使

yūn yūn shǐuân uân sử

Hán Việt: uân uân sử · Pinyin: yūn yūn shǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即氤氲大使。

Cấu tạo: 氳 (uân) + 氳 (uân) + 使 (sử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即氤氲大使。

Từ liên quan

Gần nghĩa

氳氳使 · 氳氳