氳氳 uân uân Hán Việt: uân uân Tổng quan Cấu tạo: 氲 (uân) + 氲 (uân)Hán Việtuân uânCấu tạo氲 + 氲 · uân + uân nghĩa thành phần: uân + uân Từ liên quan Gần nghĩa氳氳使 · 氲氛 · 氲氤 · 氲熇 · 氳氛 · 氳氤 · 氳熇 · 氲氲使