水上摩托

shuǐ shàng mó tuōthủy thượng ma thác

Hán Việt: thủy thượng ma thác · Pinyin: shuǐ shàng mó tuō

Tổng quan

mô tô nước

Cấu tạo: 水 (thủy) + 上 (thượng) + 摩 (ma) + 托 (thác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mô tô nước
  • Tần suất từ mô tô nước

Eng

  • Cihui jet ski
  • Tần suất từ jet ski

Từ liên quan

Gần nghĩa

水上摩托车 · 摩托罗垃 · 摩托罗拉 · 摩托车手 · 水上乐园 · 水上居民 · 水上机场 · 水上滑艇