水上乐园

shuǐ shàng lè yuánthủy thượng nhạc viên

Hán Việt: thủy thượng nhạc viên · Pinyin: shuǐ shàng lè yuán

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【水上樂園・水上乐园】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "water park"]]]}]

Cấu tạo: 水 (thủy) + 上 (thượng) + 樂 (nhạc) + 園 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ water park

Eng

  • Cihui water park
  • Tần suất từ water park

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐园似的 · 水上居民 · 水上摩托 · 水上机场 · 水上滑艇 · 水上芭蕾 · 水上警察 · 水上运动