水上樂園

shuǐ shàng lè yuán thủy thượng nhạc viên

Hán Việt: thủy thượng nhạc viên · Pinyin: shuǐ shàng lè yuán

Tổng quan

water park

Cấu tạo: (thủy) + (thượng) + (nhạc) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT water park
  • Cihui water park