水上機場 thủy thượng ki tràng Hán Việt: thủy thượng ki tràng Tổng quan sân bay nổi, bãi bay ở biển Cấu tạo: 水 (thủy) + 上 (thượng) + 機 (ki) + 場 (tràng)Hán Việtthủy thượng ki tràngCấu tạo水 + 上 + 機 + 場 · thủy + thượng + ki + tràng nghĩa thành phần: thủy + thượng + ki + tràng Nghĩa ViệtCihui sân bay nổi, bãi bay ở biển