水上芭蕾

shuǐ shàng bā lěi thủy thượng ba lôi

Hán Việt: thủy thượng ba lôi · Pinyin: shuǐ shàng bā lěi

Tổng quan

bơi nghệ thuật

Cấu tạo: (thủy) + (thượng) + (ba) + (lôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bơi nghệ thuật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種水上運動。舞者在水面或水底隨著音樂表演各種舞法,以展示人體美姿。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花样游泳。

Eng

  • CC-CEDICT synchronized swimming
  • Cihui synchronized swimming