水醜木 shuǐ chǒu mù · thủy xú mộc Hán Việt: thủy xú mộc · Pinyin: shuǐ chǒu mù Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 醜 (xú) + 木 (mộc)Pinyinshuǐ chǒu mùHán Việtthủy xú mộcCấu tạo水 + 醜 + 木 · thủy + xú + mộc nghĩa thành phần: thủy + xú + mộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "梁"字的隐语。Tân Hoa Tự Điển 1."梁"字的隐语。