水中毒

shuǐ zhōng dú thủy trung độc

Hán Việt: thủy trung độc · Pinyin: shuǐ zhōng dú

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (trung) + (độc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。因人體在短時間內喝下大量水分,腎臟無法排泄而導致血鈉過低的一種疾病。通常有昏迷、抽筋等症狀。

ja

  • JMdict water intoxication|hyperhydration|water toxemia