水中的

thủy trung đích

Hán Việt: thủy trung đích

Tổng quan

sống ở nước, mọc ở nước, (thể dục,thể thao) chơi ở dưới nước (ví dụ bóng nước...) ở dưới nước, ít nhiều ở nước

Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dưới nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aquatic

Từ liên quan

Gần nghĩa

水中的仙女 · 水中月 · 水中舵 · 水中捞月 · 水中捉月 · 中的 · 水中 · 水中精灵