水中舵

thủy trung đà

Hán Việt: thủy trung đà

Tổng quan

thiết bị nâng thân tàu

Cấu tạo: 水 (thủy) + 中 (trung) + 舵 (đà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cánh ngầm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hydrofoil

Từ liên quan

Gần nghĩa

水中月 · 水中的 · 水中捞月 · 水中捉月 · 水中 · 水中精灵 · 水中听音器 · 水中呼吸器