水烏他

shuǐ wū tā thủy ô tha

Hán Việt: thủy ô tha · Pinyin: shuǐ wū tā

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (ô) + (tha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以酥酪和糖做成的糕点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以酥酪和糖做成的糕点。