水雲母 thủy vân mẫu Hán Việt: thủy vân mẫu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 雲 (vân) + 母 (mẫu)Hán Việtthủy vân mẫuCấu tạo水 + 雲 + 母 · thủy + vân + mẫu nghĩa thành phần: thủy + vân + mẫu Nghĩa EngCihui hydromica