水雲舟 shuǐ yún zhōu · thủy vân chu Hán Việt: thủy vân chu · Pinyin: shuǐ yún zhōu Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 雲 (vân) + 舟 (chu)Pinyinshuǐ yún zhōuHán Việtthủy vân chuCấu tạo水 + 雲 + 舟 · thủy + vân + chu nghĩa thành phần: thủy + vân + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓泛舟于水云之际。Tân Hoa Tự Điển 1.谓泛舟于水云之际。