水產業

shuǐ chǎn yè thủy sản nghiệp

Hán Việt: thủy sản nghiệp · Pinyin: shuǐ chǎn yè

Tổng quan

nuôi trồng thủy sản

Cấu tạo: (thủy) + (sản) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi trồng thủy sản

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即渔业”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即渔业”(581页)。

Eng

  • CC-CEDICT aquaculture
  • Cihui aquaculture