水產展

shuǐ chǎn zhǎn thủy sản triển

Hán Việt: thủy sản triển · Pinyin: shuǐ chǎn zhǎn

Tổng quan

triển lãm thủy sản (hội chợ thương mại)

Cấu tạo: (thủy) + (sản) + (triển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triển lãm thủy sản (hội chợ thương mại)

Eng

  • CC-CEDICT seafood show (trade fair)
  • Cihui seafood show (trade fair)