水仙亭 thủy tiên đình Hán Việt: thủy tiên đình Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 仙 (tiên) + 亭 (đình)Hán Việtthủy tiên đìnhTừ loạidanhCấu tạo水 + 仙 + 亭 · thủy + tiên + đình nghĩa thành phần: thủy + tiên + đình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vườn thủy tiênMainlandKaggle Zh-Vi narzettineEngCihui narzettine Từ liên quan Gần nghĩa水仙花 · 水仙 · 水仙花色的 · 水仙伯 · 水仙女 · 水仙子 · 水仙操 · 水仙明