水仙伯 shuǐ xiān bó·thủy tiên bá Hán Việt: thủy tiên bá · Pinyin: shuǐ xiān bó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.水仙之长。 Cấu tạo: 水 (thủy) + 仙 (tiên) + 伯 (bá)Pinyinshuǐ xiān bóHán Việtthủy tiên báCấu tạo水 + 仙 + 伯 · thủy + tiên + bá nghĩa thành phần: thủy + tiên + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.水仙之长。 Từ liên quan Gần nghĩa水仙花 · 水仙 · 水仙花色的 · 水仙亭 · 水仙女 · 水仙子 · 水仙操 · 水仙明