水仙女 shuǐ xiān nǚ · thủy tiên nữ Hán Việt: thủy tiên nữ · Pinyin: shuǐ xiān nǚ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 仙 (tiên) + 女 (nữ)Pinyinshuǐ xiān nǚHán Việtthủy tiên nữCấu tạo水 + 仙 + 女 · thủy + tiên + nữ nghĩa thành phần: thủy + tiên + nữ