水仙操 shuǐ xiān cāo·thủy tiên thao Hán Việt: thủy tiên thao · Pinyin: shuǐ xiān cāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.琴曲名。操,曲类名称,如散﹑弄﹑序﹑引之类。 Cấu tạo: 水 (thủy) + 仙 (tiên) + 操 (thao)Pinyinshuǐ xiān cāoHán Việtthủy tiên thaoCấu tạo水 + 仙 + 操 · thủy + tiên + thao nghĩa thành phần: thủy + tiên + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.琴曲名。操,曲类名称,如散﹑弄﹑序﹑引之类。 Từ liên quan Gần nghĩa水仙花 · 水仙 · 水仙花色的 · 水仙亭 · 水仙伯 · 水仙女 · 水仙子 · 水仙明