水仙明 thủy tiên minh Hán Việt: thủy tiên minh Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 仙 (tiên) + 明 (minh)Hán Việtthủy tiên minhTừ loạidanhCấu tạo水 + 仙 + 明 · thủy + tiên + minh nghĩa thành phần: thủy + tiên + minh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 narciprimineMainlandKaggle Zh-Vi narciprimineEngCihui narciprimine Từ liên quan Gần nghĩa水仙花 · 水仙 · 水仙花色的 · 水仙亭 · 水仙伯 · 水仙女 · 水仙子 · 水仙操