水仙盆

thủy tiên bồn

Hán Việt: thủy tiên bồn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (tiên) + (bồn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水仙盆 huǐxiānpén n. <pottery> narcissus pot; bulb pot