水仙靈 thủy tiên linh Hán Việt: thủy tiên linh Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 仙 (tiên) + 靈 (linh)Hán Việtthủy tiên linhCấu tạo水 + 仙 + 靈 · thủy + tiên + linh nghĩa thành phần: thủy + tiên + linh Nghĩa EngCihui narcisline