水位計 thủy vị kế Hán Việt: thủy vị kế Tổng quan thước đo mực nước sông Cấu tạo: 水 (thủy) + 位 (vị) + 計 (kế)Hán Việtthủy vị kếCấu tạo水 + 位 + 計 · thủy + vị + kế nghĩa thành phần: thủy + vị + kế Nghĩa ViệtCihui thước đo mực nước sôngjaJMdict water gauge