水位计 thủy vị kế Hán Việt: thủy vị kế Tổng quan thước đo mực nước sông Cấu tạo: 水 (thủy) + 位 (vị) + 計 (kế)Hán Việtthủy vị kếTừ loạidanhCấu tạo水 + 位 + 計 · thủy + vị + kế nghĩa thành phần: thủy + vị + kế Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mực kếTần suất từ thước đo mực nước sôngMainlandKaggle Zh-Vi fluviographEngTần suất từ fluviograph Từ liên quan Gần nghĩa水位 · 水位图 · 水位下降 · 水位曲线 · 水位降低 · 水位预报 · 水位记录仪