水位预报

shuǐ wèi yù bàothủy vị dự báo

Hán Việt: thủy vị dự báo · Pinyin: shuǐ wèi yù bào

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 位 (vị) + 預 (dự) + 報 (báo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dự báo mực nước

Đức

  • Handedict Wasserstandsmeldung

Từ liên quan

Gần nghĩa

预报方法 · 水位计 · 预报凶事者 · 预报员 · 水位下降 · 水位曲线 · 水位降低 · 水位图