水位曲线

thủy vị khúc tuyến

Hán Việt: thủy vị khúc tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 位 (vị) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường cong mực nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi hydrograph

Eng

  • Cihui hydrograph
  • Tần suất từ hydrograph

Từ liên quan

Gần nghĩa

曲线拟合 · 曲线救国 · 曲线美的 · 曲线仪 · 曲线图 · 曲线岛 · 曲线球 · 曲线的