水位曲線 thủy vị khúc tuyến Hán Việt: thủy vị khúc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 位 (vị) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Hán Việtthủy vị khúc tuyếnCấu tạo水 + 位 + 曲 + 線 · thủy + vị + khúc + tuyến nghĩa thành phần: thủy + vị + khúc + tuyến Nghĩa EngCihui hydrograph