水位降低 thủy vị hàng đê Hán Việt: thủy vị hàng đê Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 位 (vị) + 降 (hàng) + 低 (đê)Hán Việtthủy vị hàng đêCấu tạo水 + 位 + 降 + 低 · thủy + vị + hàng + đê nghĩa thành phần: thủy + vị + hàng + đê Nghĩa EngCihui drawdown