水位降低

thủy vị hàng đê

Hán Việt: thủy vị hàng đê

Tổng quan

Cấu tạo: 水 (thủy) + 位 (vị) + 降 (hàng) + 低 (đê)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sụt giảm mực nước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi drawdown

Eng

  • Cihui drawdown
  • Tần suất từ drawdown

Từ liên quan

Gần nghĩa

降低体温 · 降低利率 · 降低速度 · 水位计 · 降低电压的 · 降低的 · 水位下降 · 水位曲线