水體史 thủy thể sử Hán Việt: thủy thể sử Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 體 (thể) + 史 (sử)Hán Việtthủy thể sửCấu tạo水 + 體 + 史 · thủy + thể + sử nghĩa thành phần: thủy + thể + sử Nghĩa EngCihui hydrognosy