水保護 thủy bảo hộ Hán Việt: thủy bảo hộ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Hán Việtthủy bảo hộCấu tạo水 + 保 + 護 · thủy + bảo + hộ nghĩa thành phần: thủy + bảo + hộ Nghĩa EngCihui 水保護 huǐbǎohù n. water conservation