水八陣 shuǐ bā zhèn · thủy bát trận Hán Việt: thủy bát trận · Pinyin: shuǐ bā zhèn Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 八 (bát) + 陣 (trận)Pinyinshuǐ bā zhènHán Việtthủy bát trậnCấu tạo水 + 八 + 陣 · thủy + bát + trận nghĩa thành phần: thủy + bát + trận