水養護

thủy dưỡng hộ

Hán Việt: thủy dưỡng hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (dưỡng) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 水養護 huǐyǎnghù n. water curing