水冬草 thủy đông thảo Hán Việt: thủy đông thảo Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 冬 (đông) + 草 (thảo)Hán Việtthủy đông thảoCấu tạo水 + 冬 + 草 · thủy + đông + thảo nghĩa thành phần: thủy + đông + thảo Nghĩa EngCihui 水冬草 huǐdōngcǎo n. water holly