水冷式

thủy lãnh thức

Hán Việt: thủy lãnh thức

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (lãnh) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種利用循環冷卻水散熱的方式。機器或裝置操作時可防止溫度過高。

Eng

  • Cihui 水冷式 huǐlěngshì n. water-cooling type

ja

  • JMdict water-cooled