水準圖 thủy chuẩn đồ Hán Việt: thủy chuẩn đồ Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 準 (chuẩn) + 圖 (đồ)Hán Việtthủy chuẩn đồCấu tạo水 + 準 + 圖 · thủy + chuẩn + đồ nghĩa thành phần: thủy + chuẩn + đồ Nghĩa EngCihui 水準圖 huǐzhǔntú n. map showing sea-level of localities M:¹zhāng