水准点 thủy chuẩn điểm Hán Việt: thủy chuẩn điểm Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 準 (chuẩn) + 點 (điểm)Hán Việtthủy chuẩn điểmCấu tạo水 + 準 + 點 · thủy + chuẩn + điểm nghĩa thành phần: thủy + chuẩn + điểm Nghĩa ViệtBiên soạn 水準點 huǐzhǔndiǎn n. bench markEngCihui 水準點 huǐzhǔndiǎn n. bench mark Từ liên quan Gần nghĩa水准仪 · 水准器 · 水準器 · 准点 · 水准 · 准点的 · 水准图 · 水准尺