水出來 thủy xuất lai Hán Việt: thủy xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtthủy xuất laiCấu tạo水 + 出 + 來 · thủy + xuất + lai nghĩa thành phần: thủy + xuất + lai Nghĩa EngCihui 水出來 huǐ chūlai r.v. <topo.> elicit information step by step