水分子 thủy phân tử Hán Việt: thủy phân tử Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 分 (phân) + 子 (tử)Hán Việtthủy phân tửTừ loạidanhCấu tạo水 + 分 + 子 · thủy + phân + tử nghĩa thành phần: thủy + phân + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân tử nướcMainlandKaggle Zh-Vi hydroneEngJMdict water moleculeCihui hydroneTần suất từ hydronejaJMdict 水分子(みずぶんし) Từ liên quan Gần nghĩa分子内 · 分子团 · 分子式 · 分子的 · 分子筛 · 分子量 · 分子间 · 水分多