水利家
thủy lợi gia
Hán Việt: thủy lợi gia · Pinyin: shuǐ lì jiā
Tổng quan
nhà quản lý nước | kỹ sư thủy lợi
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà quản lý nước | kỹ sư thủy lợi
Eng
- CC-CEDICT water manager|hydraulic engineer
- Cihui water manager; hydraulic engineer