水利會 thủy lợi hội Hán Việt: thủy lợi hội Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 利 (lợi) + 會 (hội)Hán Việtthủy lợi hộiCấu tạo水 + 利 + 會 · thủy + lợi + hội nghĩa thành phần: thủy + lợi + hội Nghĩa EngCihui 水利會 huǐlìhuì p.w. water-control committee