水則資車 shuǐ zé zī chē · thủy tắc tư xa Hán Việt: thủy tắc tư xa · Pinyin: shuǐ zé zī chē Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 則 (tắc) + 資 (tư) + 車 (xa)Pinyinshuǐ zé zī chēHán Việtthủy tắc tư xaCấu tạo水 + 則 + 資 + 車 · thủy + tắc + tư + xa nghĩa thành phần: thủy + tắc + tư + xa