水力計 thủy lực kế Hán Việt: thủy lực kế Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 力 (lực) + 計 (kế)Hán Việtthủy lực kếCấu tạo水 + 力 + 計 · thủy + lực + kế nghĩa thành phần: thủy + lực + kế Nghĩa EngCihui potamometer