水力鼓風

shuǐ lì gǔ fēng thủy lực cổ phong

Hán Việt: thủy lực cổ phong · Pinyin: shuǐ lì gǔ fēng

Tổng quan

ống bễ thuỷ lực | thông gió bằng nước (cho lò nấu kim loại)

Cấu tạo: (thủy) + (lực) + (cổ) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ống bễ thuỷ lực | thông gió bằng nước (cho lò nấu kim loại)

Eng

  • CC-CEDICT hydraulic bellows|water-driven ventilation (for metal smelting furnace)
  • Cihui hydraulic bellows; water-driven ventilation (for metal smelting furnace)