水加熱 shuǐ jiā rè · thủy gia nhiệt Hán Việt: thủy gia nhiệt · Pinyin: shuǐ jiā rè Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 加 (gia) + 熱 (nhiệt)Pinyinshuǐ jiā rèHán Việtthủy gia nhiệtCấu tạo水 + 加 + 熱 · thủy + gia + nhiệt nghĩa thành phần: thủy + gia + nhiệt