水務局

shuǐ wù jú thủy vụ cục

Hán Việt: thủy vụ cục · Pinyin: shuǐ wù jú

Tổng quan

cơ quan cấp nước (thành phố)

Cấu tạo: (thủy) + (vụ) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cơ quan cấp nước (thành phố)

Eng

  • CC-CEDICT (municipal) water authority
  • Cihui (municipal) water authority