水化器 thủy hóa khí Hán Việt: thủy hóa khí Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 化 (hóa) + 器 (khí)Hán Việtthủy hóa khíCấu tạo水 + 化 + 器 · thủy + hóa + khí nghĩa thành phần: thủy + hóa + khí Nghĩa EngCihui hydrator