水化學的 thủy hóa học đích Hán Việt: thủy hóa học đích Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 化 (hóa) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtthủy hóa học đíchCấu tạo水 + 化 + 學 + 的 · thủy + hóa + học + đích nghĩa thành phần: thủy + hóa + học + đích Nghĩa EngCihui hydrochemical